Mặt bích rèn bằng thép không gỉ (ASTM A182, ASME B16.5, DIN, JIS, v.v.)
Các tính năng chính
Ưu thế về vật chất:Các loại thép giàu molypden (ví dụ: F316L với 2,1% Mo) và thép không gỉ song pha có khả năng chống lại hiện tượng rỗ do clorua, ăn mòn axit và nứt ăn mòn do ứng suất, được xác nhận bởi các báo cáo phân tích hóa học đạt chứng nhận EN 10204 3.1.
Làm chủ áp lực: Được xếp hạng từ Cấp 150 (PN6) đến Cấp 2500 (PN420), với các bề mặt RF/RTJ/FF được gia công CNC đạt độ nhám bề mặt ≤3,2μm để đảm bảo khả năng làm kín theo tiêu chuẩn ASME B16.5 dưới tải trọng chu kỳ 6.500 psi.
Khả năng thích nghi nhiệt độ: Hiệu suất ổn định từ các ứng dụng LNG đông lạnh (-268°C) đến các đường ống hơi nước trong nhà máy lọc dầu (650°C), chống biến dạng trong các tình huống sốc nhiệt.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Vật liệu:Các mác thép ASTM A182 (F304/F304L/F316L/F321), thép song pha (2205/2507) và thép cacbon A105, với khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ theo tiêu chuẩn EN 10204 3.1.
Kích thước & Áp suất: Các tiêu chuẩn ANSI (CLASS 150–CLASS 2500) BS (1/2"–48"), DIN (DN10–DN2000) và JIS (5K–30K) với các loại mặt RF/RTJ/FF để đảm bảo khả năng tương thích phổ quát.
Các loại: Ống trượt, Cổ hàn, Bịt kín, Hàn ổ cắm, Ren, Khớp chồng, Lỗ, Tấm, Khớp vòng
Đánh dấu: Tất cả các mặt bích đều được đánh dấu như sau: Thông số kỹ thuật, Tiêu chuẩn, Cấp độ, Số lô (hoặc theo yêu cầu của khách hàng).
Đóng gói: Mỗi sản phẩm được đóng gói bằng nắp nhựa và màng bọc bong bóng nhựa, sau đó cho vào thùng gỗ.





